FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Sassuolo, 01h45 ngày 29/04
Fiorentina
-1 1.00
+1 0.93
2.75 0.90
u 0.90
1.50
4.95
4.20
-0.25 1.00
+0.25 1.10
1.25 1.10
u 0.70
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Sassuolo
Ruan Tressoldi Netto
Kiến tạo: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Samuele MulattieriRa sân: Mattia Viti
Nedim BajramiRa sân: Cristian Volpato
Kiến tạo: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
2 - 1 Kristian Thorstvedt Kiến tạo: Josh Doig
Kiến tạo: Riccardo Sottil
Kiến tạo: Riccardo Sottil
Filippo MissoriRa sân: Ruan Tressoldi Netto
Matheus HenriqueRa sân: Pedro Mba Obiang Avomo, Perico
Kiến tạo: Antonin Barak
Kristian Thorstvedt
Ra sân: Cristian Kouame
Ra sân: Lucas Martinez Quarta
Emil Konradsen CeideRa sân: Daniel Boloca
Ra sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Riccardo Sottil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 5 | 2 | 89 | 7.2 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 8.7 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 81 | 77 | 95.06% | 3 | 1 | 92 | 8.06 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 78 | 7.53 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 7.16 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 68 | 9.63 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 5 | 95 | 7.03 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 75 | 7.95 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 37 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 20 | 6.42 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 5.28 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 33 | 6 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 19 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.21 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Emil Konradsen Ceide | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 5.57 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 8 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 38 | 6.22 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Filippo Missori | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 32 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

