FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Spezia, 19h30 ngày 08/04
Fiorentina
-1.25 0.94
+1.25 0.92
2.5 1.25
u 0.50
1.35
7.00
4.55
-0.25 0.94
+0.25 0.35
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Spezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Spezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Spezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Spezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Spezia
1 - 1 MBala Nzola Kiến tạo: Bartlomiej Dragowski
Daniel Maldini
MBala Nzola
Emmanuel Gyasi
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ethan Ampadu
Tio CipotRa sân: Daniel Maldini
Simone BastoniRa sân: Mehdi Bourabia
Simone Bastoni
Ra sân: Gaetano Castrovilli
Albin Ekdal
Salvatore EspositoRa sân: Albin Ekdal
Przemyslaw Wisniewski
Eldor ShomurodovRa sân: Emmanuel Gyasi
Ra sân: Arthur Mendonça Cabral
Ra sân: Rolando Mandragora
Daniele VerdeRa sân: MBala Nzola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Spezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Spezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.13 |
Spezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.09 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 5.75 | |
| 30 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

