FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Torino, 02h45 ngày 08/02
Fiorentina
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.30
u 2.20
1.64
4.65
3.50
-0.25 0.89
+0.25 1.03
1 0.73
u 1.08
2.2
5
2.3
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Torino
0 - 1 Cesare Casadei Kiến tạo: Emirhan Ilkhan
Valentino Lazaro
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Rafael Obrador
Ra sân: Albert Gudmundsson
Kiến tạo: Rolando Mandragora
Kiến tạo: Jack Harrison
Faustino AnjorinRa sân: Emirhan Ilkhan
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Sandro Kulenovic
Guillermo Maripan
Luca Marianucci
Zakaria AboukhlalRa sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Marco Brescianini
Ra sân: Rolando Mandragora
Duvan Estevan Zapata BangueraRa sân: Che Adams
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Moise Keane
2 - 2 Guillermo Maripan Kiến tạo: Gvidas Gineitis
Zakaria Aboukhlal
Gvidas Gineitis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 71 | 6.21 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 29 | 7.59 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 43 | 8.07 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 65 | 7.21 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 72 | 6.95 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.45 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 23 | 7.09 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 5.89 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

