FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Udinese, 00h30 ngày 24/12
Fiorentina
-1 1.01
+1 0.87
2.5 0.75
u 1.10
1.60
5.50
4.00
-0.25 1.01
+0.25 0.30
0.5 0.30
u 2.50
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Udinese
Jordan Zemura
Thomas Kristensen
James AbankwahRa sân: Souleymane Isaak Toure
1 - 1 Lorenzo Lucca Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
Kingsley Ehizibue
1 - 2 Florian Thauvin Kiến tạo: Sandi Lovric
Ra sân: Yacine Adli
Ra sân: Lucas Beltran
Arthur AttaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Andrea Colpani
Razvan Sava
Ra sân: Robin Gosens
Rui ModestoRa sân: Kingsley Ehizibue
Iker Bravo SolanillaRa sân: Florian Thauvin
Sandi Lovric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 57 | 6.92 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 8 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 17 | 5.96 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 60 | 5.65 | |
| 23 | Andrea Colpani | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 0 | 59 | 5.99 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 54 | 6.23 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 7.89 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 7.38 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 36 | 7.98 | |
| 4 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

