FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Udinese, 00h00 ngày 22/12
Fiorentina
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.18
u 3.20
2.04
3.30
3.15
-0.25 0.99
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.1
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Udinese
Maduka Okoye
Razvan SavaRa sân: Christian Kabasele
Kiến tạo: Nicolo Fagioli
Alessandro Zanoli
Kiến tạo: Fabiano Parisi
Kiến tạo: Nicolo Fagioli
Hassane KamaraRa sân: Alessandro Zanoli
Sandi LovricRa sân: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Rolando Mandragora
Idrissa GueyeRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Adam BuksaRa sân: Keinan Davis
4 - 1 Oumar Solet Kiến tạo: Jakub Piotrowski
Kiến tạo: Domilson Cordeiro dos Santos
Ra sân: Fabiano Parisi
Ra sân: Moise Keane
Ra sân: Pietro Comuzzo
Ra sân: Nicolo Fagioli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.47 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.57 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 5 | 6.25 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.25 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

