FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Venezia, 23h30 ngày 25/08
Fiorentina
-1.25 0.99
+1.25 0.91
2.5 0.80
u 0.91
1.37
7.20
4.30
-0.5 0.99
+0.5 0.83
0.5 0.36
u 2.00
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Venezia
Gaetano Pio Oristanio
Nicholas PieriniRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Antonio RaimondoRa sân: Christian Gytkaer
Ra sân: Antonin Barak
Francesco Zampano
Hans Nicolussi CavigliaRa sân: Magnus Kofoed Andersen
Michael SvobodaRa sân: Jay Idzes
Ra sân: Cristian Kouame
Ra sân: Amir Richardson
Ra sân: Pietro Comuzzo
Ra sân: Moise Keane
Issa DoumbiaRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 30 | 6.45 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 1 | Jesse Joronen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

