FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Verona, 21h00 ngày 17/12
Fiorentina
-1.25 1.11
+1.25 0.75
2.5 0.73
u 1.00
1.40
6.20
4.35
-0.5 1.11
+0.5 0.78
1 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Verona
Michael Folorunsho Penalty awarded
Milan Djuric
Ra sân: Riccardo Sottil
Bruno AmioneRa sân: Giangiacomo Magnani
Ra sân: Maxime Baila Lopez
Ra sân: MBala Nzola
Thomas HenryRa sân: Milan Djuric
Pawel DawidowiczRa sân: Tomas Suslov
Pawel Dawidowicz
Ra sân: Lucas Martinez Quarta
Riccardo SaponaraRa sân: Darko Lazovic
Jordi MboulaRa sân: Michael Folorunsho
Ra sân: Rolando Mandragora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 30 | 7.77 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 31 | 6.47 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 18 | 5.97 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 6.89 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.87 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

