FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia, 22h30 ngày 21/11

Vòng 17
22:30 ngày 21/11/2025
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
FC Unirea 2004 Slobozia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 9
2-0
12 16
2-1
8.7 26
3-1
18 71
3-2
23 46
4-2
56 71
4-3
91 101
0-0
10
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
46
4-4
171
AOS
-

VĐQG Romania » 1

KQBD FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Romania 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia

FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phút
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25'
match yellow.png Vlad Pop
Szilard Veres match yellow.png
39'
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos 1 - 0
Kiến tạo: Soufiane Jebari
match goal
49'
55'
match change Patrick Dulcea
Ra sân: Cristian Barbut
55'
match change Said Ahmed Said
Ra sân: Christ Afalna
62'
match goal 1 - 1 Vlad Pop
70'
match change Florin Flavius Purece
Ra sân: Renato Espinoza
Szabolcs Szalay
Ra sân: Soufiane Jebari
match change
70'
70'
match change Jekob Abiezer Jeno
Ra sân: Ionut Coada
Marton Eppel 2 - 1
Kiến tạo: Lorand Paszka
match goal
75'
82'
match change Eduard Florescu
Ra sân: Jayson Papeau
Attila Csuros
Ra sân: Szilard Veres
match change
84'
Szabolcs Dusinszki
Ra sân: Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
match change
85'
Elod Toth-Pal
Ra sân: Efraim-Zoltan Bodo
match change
90'
Szabolcs Szilagyi
Ra sân: Marton Eppel
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Csikszereda Miercurea Ciuc VS FC Unirea 2004 Slobozia

FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
15
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
6
16
 
Sút Phạt
 
15
5
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
26
8
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
25
323
 
Số đường chuyền
 
313
76%
 
Chuyền chính xác
 
72%
75
 
Pha tấn công
 
73
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.03
2.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
20
 
Số quả tạt chính xác
 
24
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
29
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Ervin-Raul Bakos
17
Erwin Bloj
4
Maks Juraj Celic
13
Attila Csuros
18
Szabolcs Dusinszki
77
Peter Gal-Andrezly
99
Alpár Gergely
55
Norbert Kajan
33
Mate Simon
79
Szabolcs Szalay
90
Szabolcs Szilagyi
16
Elod Toth-Pal
FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
94
Pap
19
Ferenczi
24
Hegedus
3
Palmes
6
Paszka
97
Vegh
8
Veres
20
Bodo
10
Jebari
11
Santos
27
Eppel
27
Gurau
2
Dorobant...
3
Safronov
6
Antoche
11
Dragu
8
Coada
24
Pop
98
Afalna
77
Papeau
23
Barbut
26
Espinoza

Substitutes

13
Ronaldo Deaconu
4
Ionut Dinu
18
Patrick Dulcea
7
Eduard Florescu
5
Valon Hamdiju
15
Jekob Abiezer Jeno
20
Radu Negru
12
Robert Popa
30
Florin Flavius Purece
9
Said Ahmed Said
29
Daniel Marius Serbanica
10
Constantin Toma
Đội hình dự bị
FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ervin-Raul Bakos 15
Erwin Bloj 17
Maks Juraj Celic 4
Attila Csuros 13
Szabolcs Dusinszki 18
Peter Gal-Andrezly 77
Alpár Gergely 99
Norbert Kajan 55
Mate Simon 33
Szabolcs Szalay 79
Szabolcs Szilagyi 90
Elod Toth-Pal 16
FK Csikszereda Miercurea Ciuc FC Unirea 2004 Slobozia
13 Ronaldo Deaconu
4 Ionut Dinu
18 Patrick Dulcea
7 Eduard Florescu
5 Valon Hamdiju
15 Jekob Abiezer Jeno
20 Radu Negru
12 Robert Popa
30 Florin Flavius Purece
9 Said Ahmed Said
29 Daniel Marius Serbanica
10 Constantin Toma

Dữ liệu đội bóng:FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
2 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
41.67% Kiểm soát bóng 36.33%
5.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.7
3.2 Phạt góc 3.3
2.4 Thẻ vàng 2.6
4.5 Sút trúng cầu môn 3.9
44.4% Kiểm soát bóng 39.3%
10 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (0trận)
Chủ Khách
FC Unirea 2004 Slobozia (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0