FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Akron Togliatti, 00h00 ngày 09/08
FK Makhachkala
-0 0.78
+0 1.02
2.25 0.85
u 0.85
2.30
2.82
3.10
-0 0.78
+0 1.00
1 1.00
u 0.70
2.9
3.8
1.85
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Akron Togliatti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Makhachkala vs Akron Togliatti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Makhachkala vs Akron Togliatti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Makhachkala vs Akron Togliatti
Kiến tạo: Mohammadjavad Hosseinnejad
Artem Dzyuba
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Maxim Dmitrievich Boldyrev
Ra sân: Serder Serderov
Gilson TavaresRa sân: Stefan Loncar
Ra sân: Houssem Mrezigue
Ra sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Marat Bokoev
1 - 1 Gilson Tavares Kiến tạo: Artem Dzyuba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Makhachkala VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Makhachkala vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 38 | 8 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Forward | 3 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 29 | 7 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 1 | 44 | 7.5 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Forward | 2 | 0 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 12 | 34 | 7.9 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Stefan Loncar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 8 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Gilson Tavares | Forward | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Marat Bokoev | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 3 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

