FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad, 19h15 ngày 26/10
FK Nizhny Novgorod
+0.5 0.82
-0.5 0.98
2 0.74
u 0.96
3.52
1.98
3.08
+0.25 0.82
-0.25 1.10
0.75 0.69
u 1.01
4.1
2.51
1.97
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad
Nikolai Titkov
Ilya Petrov
Ivan BelikovRa sân: Nikolai Titkov
Nathan Gassama
Ra sân: Nikita Kakkoev
Irakliy ManelovRa sân: Yuri Kovalev
Chinonso OfforRa sân: Brayan Gil Hurtado
Ra sân: Yuri Koledin
Ra sân: Vyacheslav Grulev
Ra sân: Andrey Ivlev
Kirill StepanovRa sân: Sergey Pryakhin
Aymane MouridRa sân: Maksim Petrov
Ra sân: Olakunle Olusegun
Mingiyan Beveev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 4 | 21 | 6.8 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Juan Boselli | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 25 | Sven Karic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Yuri Koledin | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 73 | Maksim Petrov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 4 | Nathan Gassama | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Ivan Belikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

