FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, 00h00 ngày 21/05
FK Nizhny Novgorod
+0.25 0.93
-0.25 0.90
2.25 0.92
u 0.78
3.15
2.12
3.10
-0 0.93
+0 0.60
0.75 0.62
u 1.08
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow
Ilya Agapov
0 - 1 Ivan Oblyakov Kiến tạo: Khellven Douglas Silva Oliveira
0 - 2 Tamerlan Musaev Kiến tạo: Victor Alejandro Davila Zavala
0 - 3 Sasa Zdjelar Kiến tạo: Tamerlan Musaev
Ra sân: Alexander Troshechkin
Ra sân: Dmitry Zhivoglyadov
Kiến tạo: Vladislav Karapuzov
1 - 4 Victor Alejandro Davila Zavala Kiến tạo: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Kirill Glushchenkov
Ra sân: Ze Turbo
Ra sân: Vladislav Karapuzov
Kirill NababkinRa sân: Ilya Agapov
Anton ZabolotnyiRa sân: Victor Alejandro Davila Zavala
Kiến tạo: Nikoloz Kutateladze
2 - 5 Anton Zabolotnyi Kiến tạo: Abbosbek Fayzullayev
Kirill GlebovRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Amirhossein ReyvandiRa sân: Ivan Oblyakov
Matvey KislyakRa sân: Victor Mendez
2 - 6 Kirill Glebov Kiến tạo: Anton Zabolotnyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 27 | Dmitry Zhivoglyadov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 89 | Dmitriy Stotskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 88 | Kirill Glushchenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 7 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.44 | |
| 77 | Ilya Agapov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

