FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, 19h00 ngày 27/07
FK Nizhny Novgorod
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.75 1.05
u 0.65
5.70
1.45
4.00
+0.25 1.03
-0.25 0.75
1 0.85
u 0.85
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow
0 - 1 Tamerlan Musaev Kiến tạo: Rifat Zhemaletdinov
Ra sân: Stanislav Magkeev
Sasa ZdjelarRa sân: Sekou Koita
0 - 2 Igor Diveev Kiến tạo: Willyan
Ra sân: Dan Glazer
Ra sân: Ognjen Ozegovic
Milan GajicRa sân: Rifat Zhemaletdinov
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Khellven Douglas Silva Oliveira
Ra sân: Valeri Tsarukyan
Ra sân: Luka Ticic
0 - 3 Ivan Oblyakov Kiến tạo: Daniil Krugovoy
Fedor ChalovRa sân: Tamerlan Musaev
Matvey KislyakRa sân: Kristijan Bistrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 44 | 7.4 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 17 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

