FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala, 00h00 ngày 19/08
FK Nizhny Novgorod
-0 0.92
+0 0.87
2 0.80
u 0.90
2.62
2.52
3.01
-0 0.92
+0 0.88
0.75 0.73
u 0.97
3.45
3.4
1.95
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala
Ra sân: Renaldo Cephas
Mohamed Azzi Goal cancelled
Kiến tạo: Maksim Shnaptsev
Ra sân: Edgardo Farina
Ra sân: Juan Camilo Castillo Andrade
Hazem MastouriRa sân: El Mehdi Moubarik
Ra sân: Luka Ticic
Ra sân: Juan Boselli
Serder SerderovRa sân: Gamid Agalarov
Abdulpasha DzhabrailovRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Razhab MagomedovRa sân: Houssem Mrezigue
Shamil GadzhievRa sân: Mohamed Azzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 41 | 9.2 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Juan Boselli | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 25 | Sven Karic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 6 | 49 | 6.8 | |
| 32 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 23 | Juan Camilo Castillo Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 42 | 8.1 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Yaroslav Krashevskiy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 2 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 5 | 75 | 6.7 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Defender | 2 | 2 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 6 | 80 | 7.3 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Forward | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 9 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 7.5 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

