FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg, 23h00 ngày 04/04
FK Nizhny Novgorod
-0.25 0.82
+0.25 0.98
3.5 1.35
u 0.30
2.20
2.80
3.30
-0 0.82
+0 0.90
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg
0 - 1 Artem Kasimov Kiến tạo: Emircan Gurluk
Yaroslav MikhailovRa sân: Artem Kasimov
Ra sân: Luka Ticic
1 - 2 Braian Mansilla Kiến tạo: Emircan Gurluk
Ra sân: Thiago Vecino Berriel
Jimmy MarinRa sân: Emircan Gurluk
Aleksei Tataev
Ra sân: Alexander Troshechkin
Ra sân: Vyacheslav Grulev
Ra sân: Valeri Tsarukyan
Atsamaz RevazovRa sân: Braian Mansilla
Saeid Saharkhizan
Saeid SaharkhizanRa sân: Maksim Savelyev
Saeid Saharkhizan Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 2 | 18 | 6.07 | |
| 9 | Thiago Vecino Berriel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 5.86 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 29 | Luka Ticic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.09 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 8.15 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 22 | 6.41 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 6.99 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 90 | Maksim Savelyev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.24 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 7.73 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

