FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan, 00h00 ngày 23/07
FK Nizhny Novgorod
-0 0.86
+0 0.94
2 0.70
u 1.00
2.45
2.60
3.10
-0 0.86
+0 0.90
1 1.10
u 0.60
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan
Kiến tạo: Juan Boselli
1 - 1 Mirlind Daku Kiến tạo: Valentin Vada
Egor Teslenko
1 - 2 Aleksandr Vladimirovich Zotov Kiến tạo: Bogdan Jocic
1 - 3 Valentin Vada Kiến tạo: Dardan Shabanhaxhaj
Ra sân: Anton Mukhin
Ra sân: Vladislav Karapuzov
Ra sân: Mateo Stamatov
Aleksandr Vladimirovich Zotov
Ra sân: Ze Turbo
Nikola CumicRa sân: Valentin Vada
Kiến tạo: Maksim Shnaptsev
Ruslan BezrukovRa sân: Dardan Shabanhaxhaj
Ra sân: Viktor Aleksandrov
Marat ApshatsevRa sân: Bogdan Jocic
Ivanov Oleg AlexandrovichRa sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
2 - 4 Dmitry Kabutov Kiến tạo: Ruslan Bezrukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 1 | 94 | 6.3 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 79 | 68 | 86.08% | 6 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 76 | 85.39% | 0 | 7 | 96 | 6.4 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.2 | |
| 80 | Valeri Tsarukyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 34 | Anton Mukhin | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 8 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 18 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

