Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs Tatran LM, 22h00 ngày 11/09

Vòng 8
22:00 ngày 11/09/2026
FK Pohronie
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Tatran LM
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10
2-0
15 13.5
2-1
9 32
3-1
19 95
3-2
22 55
4-2
65 55
4-3
115 105
0-0
15
1-1
6.2
2-2
10.5
3-3
40
4-4
175
AOS
20

Hạng 2 Slovakia » 14

KQBD FK Pohronie vs Tatran LM hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Pohronie vs Tatran LM, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FK Pohronie vs Tatran LM, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Pohronie vs Tatran LM hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FK Pohronie vs Tatran LM

FK Pohronie FK Pohronie
Phút
Tatran LM Tatran LM
36'
match yellow.png Samuel Kucharik
46'
match change Rafael Freitas
Ra sân: Samuel Gladis
49'
match yellow.png Samuel Chlepko
Jakub Port 1 - 0 match goal
60'
64'
match change Luboslav Laura
Ra sân: Emmanuel Okonji
Muhammed Dumbuya 2 - 0 match goal
70'
Pavol Kutka
Ra sân: Aleksandr Lohmatov
match change
72'
Boris Rusnak
Ra sân: Milan Kamenicky
match change
72'
75'
match change Tomas Hak
Ra sân: Tomas Stas
75'
match change Šimon Mojčák
Ra sân: Samuel Chlepko
81'
match yellow.png Adrian Macejko
85'
match change Peter Majercik
Ra sân: Richard Bartos
Patrik Filippov
Ra sân: Muhammed Dumbuya
match change
86'
Simon Ivan
Ra sân: Marek Kuzma
match change
86'
Patrik Hrnciar
Ra sân: Adrian Petic
match change
88'
Pavol Kutka match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Pohronie VS Tatran LM

FK Pohronie FK Pohronie
Tatran LM Tatran LM
1
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
13
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Sút Phạt
 
17
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
15
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
2
23
 
Ném biên
 
14
120
 
Pha tấn công
 
146
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
92

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Patrik Filippov
10
Patrik Hrnciar
21
Simon Ivan
9
Pavol Kutka
20
Tomas Lukosik
17
Jakub Michlik
13
Boris Rusnak
FK Pohronie FK Pohronie
Tatran LM Tatran LM
2
Lajciak
1
Rodrigue...
3
Mendy
18
Kamenick...
22
Shudeiwa
6
Petic
7
Port
5
Mrva
16
Lohmatov
14
Dumbuya
19
Kuzma
18
Gladis
10
Bartos
17
Okonji
30
Slancik
11
Stas
22
Chlepko
8
Gerat
7
Macejko
28
Piter-Bu...
6
Sot
21
Kucharik

Substitutes

14
Lukáš Fedor
23
Tomas Hak
24
Lukas Jendrek
19
Luboslav Laura
4
Peter Majercik
15
Šimon Mojčák
1
Jakub Novak
20
Rafael Freitas
Đội hình dự bị
FK Pohronie FK Pohronie
Patrik Filippov 15
Patrik Hrnciar 10
Simon Ivan 21
Pavol Kutka 9
Tomas Lukosik 20
Jakub Michlik 17
Boris Rusnak 13
FK Pohronie Tatran LM
14 Lukáš Fedor
23 Tomas Hak
24 Lukas Jendrek
19 Luboslav Laura
4 Peter Majercik
15 Šimon Mojčák
1 Jakub Novak
20 Rafael Freitas

Dữ liệu đội bóng:FK Pohronie vs Tatran LM

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
4.33 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 6.33
45.67% Kiểm soát bóng 54%
17.67 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.1
4.8 Phạt góc 7.1
2.7 Thẻ vàng 2.1
5.1 Sút trúng cầu môn 6.1
51.6% Kiểm soát bóng 54%
13.7 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Pohronie (17trận)
Chủ Khách
Tatran LM (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
3
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
2
HT-B/FT-B
1
1
0
2