FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax, 03h00 ngày 24/01
FK Rigas Futbola skola
+1 1.02
-1 0.82
3 0.88
u 0.82
6.20
1.35
4.80
+0.5 1.02
-0.5 0.80
1.25 0.96
u 0.74
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax
Wout WeghorstRa sân: Anton Gaaei
Ra sân: Cedric Kouadio
Steven BerghuisRa sân: Brian Brobbey
Chuba AkpomRa sân: Mika Godts
Branco van den BoomenRa sân: Kenneth Taylor
Christian RasmussenRa sân: Bertrand Traore
Branco van den Boomen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Rigas Futbola skola VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Rigas Futbola skola vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Rigas Futbola skola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.73 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 41 | 7.08 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 7.08 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 7.26 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 5 | 78 | 7.56 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 3 | 66 | 6.89 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 82 | 6.41 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 1 | 70 | 6.35 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

