Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec, 23h30 ngày 13/08

Vòng Qual.3
23:30 ngày 13/08/2026
FK Rigas Futbola skola
 HT 1 - 2 (1 - 2)
Baumit Jablonec
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.9
+4.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 8.4
2-0
8.6 19
2-1
8.4 19
3-1
19 60
3-2
36 55
4-2
110 185
4-3
200 200
0-0
7.6
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
50

Cúp C3 Châu Âu

KQBD FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec

FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
Phút
Baumit Jablonec Baumit Jablonec
4'
match goal 0 - 1 Richard Sedlacek(Assists:Matej Polidar)
22'
match pen 0 - 2 Sebastian Nebyla
Ziga Lipuscek(Assists:Dmitrijs Zelenkovs) 1 - 2 match goal
38'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Rigas Futbola skola VS Baumit Jablonec

FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
Baumit Jablonec Baumit Jablonec
3
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Cản sút
 
0
10
 
Sút Phạt
 
7
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
8
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
14
 
Ném biên
 
21
52
 
Pha tấn công
 
38
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Niks Dusalijevs
9
Duje Korac
22
Darko Lemajic
77
Gauthier Mankenda
40
Mareks Muizzemnieks
81
Strahinja Rakic
5
Niks Sliede
14
Mamadou Sylla
4
Roberts Veips
FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola 4-2-3-1
5-3-2 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
1
Matrevic...
18
Zelenkov...
43
Lipuscek
23
Prenga
6
Filipovi...
26
Panic
66
Saidy
8
Odishari...
10
Ikauniek...
19
Balde
15
Ndjiki
1
Hanus
7
Chanturi...
18
Cedidla
4
Tekijask...
15
Pavlovic
20
Slama
25
Nebyla
13
Sedlacek
8
Zorvan
44
Jawo
21
Polidar

Substitutes

16
Hugo Ahl
19
Jan Chramosta
99
Klemen Mihelak
57
Filip Novak
6
Nelson Okeke
9
Antonin Rusek
23
Eduard Sobol
14
Daniel Soucek
10
Jan Suchan
27
Filip Vecheta
Đội hình dự bị
FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
Niks Dusalijevs 21
Duje Korac 9
Darko Lemajic 22
Gauthier Mankenda 77
Mareks Muizzemnieks 40
Strahinja Rakic 81
Niks Sliede 5
Mamadou Sylla 14
Roberts Veips 4
FK Rigas Futbola skola Baumit Jablonec
16 Hugo Ahl
19 Jan Chramosta
99 Klemen Mihelak
57 Filip Novak
6 Nelson Okeke
9 Antonin Rusek
23 Eduard Sobol
14 Daniel Soucek
10 Jan Suchan
27 Filip Vecheta

Dữ liệu đội bóng:FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.33
5 Phạt góc 3.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3
56.33% Kiểm soát bóng 50%
9.67 Phạm lỗi 12.67
0 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 0.8
7.2 Phạt góc 3.2
5.8 Sút trúng cầu môn 4.1
59.7% Kiểm soát bóng 50.2%
10.3 Phạm lỗi 10.2
1 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Rigas Futbola skola (6trận)
Chủ Khách
Baumit Jablonec (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2