Kết quả bóng đá trận FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga, 23h00 ngày 29/08

Vòng 18
23:00 ngày 29/08/2026
FK Smiltene BJSS
? - ? (0 - 0)
Metta/LU Riga
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Latvia » 17

KQBD FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Latvia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Smiltene BJSS VS Metta/LU Riga

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Smiltene BJSS vs Metta/LU Riga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 5
3.33 Bàn thua 2.33
5.33 Phạt góc 9
1.67 Thẻ vàng 2
6.33 Sút trúng cầu môn 10
48.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 4.9
2.4 Bàn thua 1.3
4.3 Phạt góc 8.9
2.3 Thẻ vàng 1.2
4.6 Sút trúng cầu môn 11.5
45.6% Kiểm soát bóng 60.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Smiltene BJSS (21trận)
Chủ Khách
Metta/LU Riga (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
10
0
HT-H/FT-T
0
3
0
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
5
0
1
8