FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs FK Makhachkala, 23h30 ngày 01/12
FK Sochi
+0.25 0.78
-0.25 1.03
0.5 1.45
u 0.20
2.98
2.35
2.83
-0 0.78
+0 0.78
0.5 1.50
u 0.15
3.8
3.35
1.95
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Sochi vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Sochi vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Sochi vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Sochi vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs FK Makhachkala
Mohammadjavad Hosseinnejad Goal cancelled
Andres AlarconRa sân: Mutalip Alibekov
Ra sân: Ruslan Bart
Ra sân: Francois Kamano
Hazem MastouriRa sân: Gamid Agalarov
Ra sân: Sergey Volkov
Ra sân: Dmitri Vasiljev
MiroRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Shamil GadzhievRa sân: Nikita Glushkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 59 | Ruslan Bart | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 18 | 6.3 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

