FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod, 23h30 ngày 28/05
FK Sochi 1
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 1.35
u 0.30
1.90
3.52
3.30
-0 1.03
+0 0.30
1.5 1.45
u 0.20
2.35
4.85
1.96
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
Aleksandr Ektov
1 - 1 Alexander Troshechkin
Ra sân: Roman Pasevich
Valeri TsarukyanRa sân: Aleksandr Ektov
Vladislav KarapuzovRa sân: Nikita Kakkoev
Yaroslav KrashevskiyRa sân: Kirill Gotsuk
Thiago Vecino BerrielRa sân: Vyacheslav Grulev
Ra sân: Kirill Zaika
Ra sân: Nabil Aberdin
Juan Camilo Castillo AndradeRa sân: Juan Boselli
1 - 2 Viktor Aleksandrov Kiến tạo: Nikolay Kalinskiy
Ra sân: Ignacio Saavedra
Ra sân: Oleg Kozhemyakin
Viktor Aleksandrov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 28 | Ruslan Magal | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 2 | 20 | 7 | |
| 22 | Oleg Kozhemyakin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 97 | Roman Pasevich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 77 | Vladimir Sychevoy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 13 | 5.7 | |
| 24 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

