FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs Gazovik Orenburg, 22h59 ngày 10/03
FK Sochi
-0.75 0.80
+0.75 1.00
4.5 1.35
u 0.30
1.60
4.50
3.75
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Sochi vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Sochi vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Sochi vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Sochi vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs Gazovik Orenburg
Braian Mansilla
Kirill Kaplenko
0 - 1 Kirill Kaplenko
0 - 2 Christiano Fernando Noboa Tello(OW)
Renato Gojkovic
Ra sân: Georgi Melkadze
Ra sân: Vladislav Sarveli
Ra sân: Kirill Zaika
0 - 3 Ivan Basic Kiến tạo: Lucas Gabriel Vera
Dmitry Vorobyev
0 - 4 Yuri Kovalev
Timur AyupovRa sân: Lucas Gabriel Vera
Vladimir ObukhovRa sân: Dmitry Vorobyev
Ra sân: Ibragim Tsallagov
Ra sân: Artur Yusupov Rimovich
Vladimir PoluyakhtovRa sân: Mateo Stamatov
Danil KapustyanskiyRa sân: Yuri Kovalev
Nikolai TitkovRa sân: Ivan Basic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 35 | Soslan Dzhanaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 15 | Ibragim Tsallagov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 16 | Christiano Fernando Noboa Tello | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 52 | 6.19 | |
| 9 | Georgi Melkadze | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 26 | Artem Meshchaninov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 46 | 6.28 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 23 | 6.73 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 55 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 1 | 51 | 7.44 | |
| 19 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 52 | 6.75 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 35 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

