FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs Zenit St. Petersburg, 18h00 ngày 07/10
FK Sochi
+1 0.94
-1 0.86
2.5 0.81
u 0.89
5.10
1.50
4.05
+0.5 0.94
-0.5 0.95
1 0.77
u 0.93
VĐQG Nga » 1
KQBD FK Sochi vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FK Sochi vs Zenit St. Petersburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FK Sochi vs Zenit St. Petersburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FK Sochi vs Zenit St. Petersburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs Zenit St. Petersburg
Douglas dos Santos Justino de Melo penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
0 - 2 Zander Mateo Casierra Cabezas Kiến tạo: Ivan Sergeyev
Ra sân: Christiano Fernando Noboa Tello
Ra sân: Martin Kramaric
Ra sân: Georgi Melkadze
Wilson IsidorRa sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Aleksandr ErokhinRa sân: Ivan Sergeyev
Vyacheslav KaravaevRa sân: Gustavo Mantuan
Du QueirozRa sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Ra sân: Ivan Miladinovic
Ra sân: Igor Yurganov
Aleksandr KovalenkoRa sân: Wilmar Enrique Barrios Teheran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 16 | Christiano Fernando Noboa Tello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 7 | Martin Kramaric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 5 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 13 | Nikita Goylo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 45 | Ivan Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 5.74 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 8 | Amir Batyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.14 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 2 | 61 | 7.01 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

