FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Atletico Mineiro, 06h30 ngày 28/07
Flamengo
-1.25 1.05
+1.25 0.80
2.5 1.20
u 0.62
1.40
6.53
4.05
-0.5 1.05
+0.5 0.83
1 1.05
u 0.75
1.95
8.5
2.2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Atletico Mineiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Atletico Mineiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Atletico Mineiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Atletico Mineiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Atletico Mineiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 44 | 6.82 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 92 | 7.04 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.08 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.29 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 0 | 87 | 7.89 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 12 | 6.96 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 60 | 6.02 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 1 | 2 | 92 | 8.15 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 64 | Wallace Yan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.25 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

