FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Atletico Paranaense, 07h30 ngày 14/09
Flamengo 1
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.5 1.25
u 0.40
1.68
4.10
3.65
-0.25 0.94
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Atletico Paranaense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Atletico Paranaense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Atletico Paranaense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Atletico Paranaense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Atletico Paranaense
0 - 1 Carlos de Menezes Júnior
Ra sân: Victor Hugo Gomes Silva
Ra sân: David Luiz Moreira Marinho
Hugo Moura Arruda da Silva
Alex SantanaRa sân: Hugo Moura Arruda da Silva
Ra sân: Allan Rodrigues de Souza
Alex Santana
Willian Gomes de SiqueiraRa sân: Bruno Zapelli
0 - 2 Alex Santana
Romulo da Silva MachadoRa sân: Tomas Cuello
Bruno PeresRa sân: Madson Ferreira dos Santos
0 - 3 Vitor Frezarin Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 10 | Gabriel Gabigol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 20 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 8 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 25 | Matheus Cunha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.32 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.17 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 24 | Linck Leonardo | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.78 | ||
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

