FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Bragantino, 07h30 ngày 23/11
Flamengo
-1.5 1.00
+1.5 0.80
2.75 0.85
u 0.85
1.31
7.00
4.95
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1 0.65
u 1.05
1.57
7.5
2.68
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Bragantino
Eduardo Sasha
Ra sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Ra sân: Jorge Carrascal
Bruno Conceicao PraxedesRa sân: Gustavo Gustavinho
Marques Gustavo
Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Everton Sousa Soares
Isidro Miguel Pitta SaldivarRa sân: Eduardo Sasha
Matheus Fernandes SiqueiraRa sân: Fabio Silva de Freitas
Ra sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Fernando Dos Santos PedroRa sân: Jhonatan Santos Rosa
Ignacio Jesus Laquintana MarsicoRa sân: Lucas Henrique Barbosa
Bruno Conceicao Praxedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.69 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.91 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 16 | Marques Gustavo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

