FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Cruzeiro, 06h30 ngày 03/10
Flamengo
-1 0.94
+1 0.86
2.5 1.00
u 0.75
1.50
5.20
4.00
-0.5 0.94
+0.5 0.70
1 1.00
u 0.80
2.2
6
2.3
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Cruzeiro
Kaiki Bruno da Silva
Lucas Daniel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 57 | 7.05 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 2 | 54 | 7.07 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 3 | 71 | 7.07 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.43 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.84 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 5 | 67 | 7.75 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 42 | 6.32 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 0 | 71 | 7.45 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 47 | 7.05 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 47 | 6.64 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 51 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

