FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Fortaleza, 04h30 ngày 02/06
Flamengo
-1.25 0.82
+1.25 0.98
2.5 0.83
u 0.87
1.33
7.50
4.40
-0.5 0.82
+0.5 0.87
1 0.71
u 0.99
1.88
6.3
2.15
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Fortaleza
Kiến tạo: Leonardo Rech Ortiz
Kiến tạo: Gullermo Varela
Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Everton Sousa Soares
Ra sân: Bruno Henrique Pinto
Ra sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Breno Henrique Vasconcelos LopesRa sân: Lucca Prior
Juan Martin LuceroRa sân: Deyverson Brum Silva Acosta
Glaybson Yago Souza Lisboa, PikachuRa sân: Tomas Pochettino
Jose Welison da Silva
Kiến tạo: Gullermo Varela
Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Gaston AvilaRa sân: Eros Nazareno Mancuso
Ra sân: Luiz De Araujo Guimaraes Neto
RodrigoRa sân: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Ra sân: Alex Sandro Lobo Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 112 | 94.12% | 0 | 3 | 127 | 7.38 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 74 | 7.36 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 70 | 8.16 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 80 | 8.57 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7.03 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 42 | 9.39 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 3 | 107 | 8.51 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 7.42 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 66 | 8.11 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 6.23 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 48 | 5.41 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 5.11 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 51 | 5.71 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 1 | 42 | 6.76 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 5.68 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 5.67 | |
| 29 | Rodrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 5.67 | |
| 38 | Lucca Prior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

