FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Goias, 06h00 ngày 11/05
Flamengo
-1.75 0.98
+1.75 0.82
2.5 1.25
u 0.40
1.28
8.60
4.50
-0.25 0.98
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Goias hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Goias, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Goias, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Goias hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Goias
Ra sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Vinicius Santos Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Goias
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Arturo Vidal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 28 | 6.87 | |
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 7 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 55 | 7.94 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 7 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 9 | 0 | 83 | 7.71 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 4 | 1 | 6 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 60 | 7.89 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 6.49 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 61 | 58 | 95.08% | 2 | 1 | 80 | 7.87 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 67 | 7.14 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.76 | |
| 25 | Matheus Cunha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 7.92 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 42 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 62 | 7.73 | |
| 40 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.16 |
Goias
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sabino Sanchez Parra | 3 | 2 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 75 | 7.51 | ||
| 7 | Vinicius Santos Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 4 | Sidimar Fernando Cigolini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 75 | 6.91 | |
| 11 | Diego Goncalves | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 12 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.58 | |
| 6 | Sander Henrique Bortolotto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 11 | 2 | 78 | 7.02 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 52 | 6.84 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 17 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 33 | 6.49 | |
| 27 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 40 | Everton Morelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 66 | 5.78 | |
| 10 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 95 | Vinicius Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

