FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Vitoria BA, 07h30 ngày 23/04

Vòng Round 5
07:30 ngày 23/04/2026
Flamengo
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Vitoria BA
Địa điểm: Estadio do Maracana
Thời tiết: Mưa nhỏ, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.961
+4.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 19.5
2-0
4.95 61
2-1
8.8 6.9
3-1
12.5 13
3-2
41 23
4-2
71 201
4-3
201 201
0-0
11
1-1
9.4
2-2
31
3-3
151
4-4
201
AOS
-

Cúp Brasil

KQBD Flamengo vs Vitoria BA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Vitoria BA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Vitoria BA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Brasil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Vitoria BA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Vitoria BA

Flamengo Flamengo
Phút
Vitoria BA Vitoria BA
Evertton Araujo 1 - 0
Kiến tạo: Nicolas De La Cruz
match goal
10'
11'
match goal 1 - 1 Erick de Arruda Serafim
Danilo Luiz da Silva match yellow.png
44'
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Everton Sousa Soares
match change
46'
Saul Niguez Esclapez
Ra sân: Nicolas De La Cruz
match change
46'
Pedro Guilherme Abreu dos Santos 2 - 1
Kiến tạo: Bruno Henrique Pinto
match goal
52'
57'
match change Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Ra sân: Erick de Arruda Serafim
Alex Sandro Lobo Silva
Ra sân: Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
match change
71'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ra sân: Bruno Henrique Pinto
match change
72'
80'
match change Diego Tarzia
Ra sân: Matheusinho
Samuel Dias Lino
Ra sân: Luiz De Araujo Guimaraes Neto
match change
80'
80'
match change Fabricio Santos
Ra sân: Rene Sousa
90'
match change Edenilson Santos Nascimento Filho
Ra sân: Ramon Ramos Lima
90'
match change Jose Breno
Ra sân: Ze Vitor
90'
match yellow.png Diego Tarzia
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Vitoria BA

Flamengo Flamengo
Vitoria BA Vitoria BA
20
 
Tổng cú sút
 
5
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
5
6
 
Phạt góc
 
1
5
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
8
9
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
31
8
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
11
591
 
Số đường chuyền
 
394
86%
 
Chuyền chính xác
 
82%
122
 
Pha tấn công
 
80
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
2.17
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
24
 
Số quả tạt chính xác
 
3
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
10
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Alex Sandro Lobo Silva
42
Andrew Da Silva Ventura
10
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
49
Dyogo Alves
21
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
4
Leo Pereira
8
Saul Niguez Esclapez
19
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
16
Samuel Dias Lino
2
Gullermo Varela
44
Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
64
Wallace Yan
Flamengo Flamengo 4-4-2
4-3-3 Vitoria BA Vitoria BA
1
Rossi
6
Medeiros
3
Ortiz
13
Silva
22
Junior
11
Soares
52
Araujo
18
Cruz
7
Neto
9
Santos
27
Pinto
1
Arcanjo
45
Morris
25
Júnior
36
Candido
13
Lima
88
Vitor
95
Goncalve...
6
Martinez
33
Serafim
91
Sousa
10
Matheusi...

Substitutes

17
Aitor Cantalapiedra
26
Edenilson Santos Nascimento Filho
23
Fabricio Santos
18
Kauan Santos Neves Coutinho
31
Renzo Lopez Patron
20
Lucas Silva
7
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
11
Osvaldo Lourenco Filho
8
Ronald dos Santos Lopes
12
Diego Tarzia
71
Yuri Sena Batista
55
Jose Breno
Đội hình dự bị
Flamengo Flamengo
Alex Sandro Lobo Silva 26
Andrew Da Silva Ventura 42
Giorgian De Arrascaeta Benedetti 10
Dyogo Alves 49
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho 21
Leo Pereira 4
Saul Niguez Esclapez 8
Gonzalo Jordy Plata Jimenez 19
Samuel Dias Lino 16
Gullermo Varela 2
Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao 44
Wallace Yan 64
Flamengo Vitoria BA
17 Aitor Cantalapiedra
26 Edenilson Santos Nascimento Filho
23 Fabricio Santos
18 Kauan Santos Neves Coutinho
31 Renzo Lopez Patron
20 Lucas Silva
7 Mario Sergio Santos Costa, Marinho
11 Osvaldo Lourenco Filho
8 Ronald dos Santos Lopes
12 Diego Tarzia
71 Yuri Sena Batista
55 Jose Breno

Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Vitoria BA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
10.67 Sút trúng cầu môn 4.33
59% Kiểm soát bóng 52%
12 Phạm lỗi 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.4
0.9 Bàn thua 1.5
4.5 Phạt góc 4
1.9 Thẻ vàng 2.5
5.5 Sút trúng cầu môn 5.4
57.9% Kiểm soát bóng 50.9%
9 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Flamengo (40trận)
Chủ Khách
Vitoria BA (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
9
5
HT-H/FT-T
7
3
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
4
3
5
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
1
2
HT-B/FT-B
2
6
2
1