FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Vitoria BA, 07h00 ngày 26/08
Flamengo
-2 1.05
+2 0.80
2.5 0.67
u 1.10
1.18
15.00
5.90
-0.75 1.05
+0.75 1.00
1.25 1.05
u 0.75
1.57
13
2.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Flamengo vs Vitoria BA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Flamengo vs Vitoria BA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Flamengo vs Vitoria BA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Flamengo vs Vitoria BA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Vitoria BA
Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ra sân: Alex Sandro Lobo Silva
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Ra sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Kiến tạo: Gullermo Varela
Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Osvaldo Lourenco FilhoRa sân: Erick de Arruda Serafim
Willian Osmar de Oliveira SilvaRa sân: Ronald dos Santos Lopes
Ra sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Lucas Eduardo Ribeiro De SouzaRa sân: Aitor Cantalapiedra
Ricardo Ryller Ribeiro Lino SilvaRa sân: Wendell Santos
Ra sân: Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 7.21 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 56 | 9.44 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 58 | 7.76 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 60 | 6.89 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.92 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.32 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 8.92 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 61 | 6.87 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 10 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 5.29 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.34 | |
| 6 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 2.77 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.59 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 41 | Wendell Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 4.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

