FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Derby County, 19h30 ngày 06/01
Fleetwood Town
+1 0.78
-1 0.92
2.5 0.76
u 0.84
5.00
1.50
3.85
+0.25 0.78
-0.25 0.73
1 0.74
u 0.86
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Fleetwood Town vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fleetwood Town vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fleetwood Town vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Derby County
0 - 1 Nathaniel Mendez Laing Kiến tạo: Max Bird
0 - 2 James Collins Kiến tạo: Conor Hourihane
Callum ElderRa sân: Craig Forsyth
Ra sân: Jack Marriott
Tom BarkhuizenRa sân: Tyreece John Jules
Ra sân: Phoenix Patterson
James Collins
Kiến tạo: Shaun Rooney
Liam ThompsonRa sân: James Collins
Ra sân: Joshua Vela
Tyrese FornahRa sân: Conor Hourihane
1 - 3 Tom Barkhuizen Kiến tạo: Max Bird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 6.18 | |
| 8 | Joshua Vela | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 14 | Jack Marriott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 26 | Shaun Rooney | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 16 | Ben Heneghan | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | ||
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.2 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 5 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 22 | Callum Dolan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 4 | Conor Hourihane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 35 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 5 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 9 | James Collins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Kane Wilson | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 8 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.73 | |
| 19 | Tyreece John Jules | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 6 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 35 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

