FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense, 07h00 ngày 16/06
Fluminense RJ
-0.5 0.98
+0.5 0.92
2.5 0.98
u 0.72
1.85
3.78
3.25
-0.25 0.98
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense
Ra sân: Felipe Melo de Carvalho
Ra sân: Marcelo Vieira da Silva Junior
Maswel Ananias SilvaRa sân: Gabriel Baralhas dos Santos
Derek Freitas RibeiroRa sân: Emiliano Rodriguez
Adriano Martins
1 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos
Ra sân: Alexsander
Ra sân: Marcos da Silva Franca Keno
Ra sân: Samuel Xavier Brito
1 - 2 Mateo Zuleta
Mateo ZuletaRa sân: Luiz Fernando Morais dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 7.14 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 48 | 7.74 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.95 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 64 | 7.1 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 41 | 5.48 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 3 | 49 | 6.79 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

