FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Atletico Paranaense, 05h30 ngày 23/10
Fluminense RJ
-0.5 0.75
+0.5 1.05
2.5 1.38
u 0.53
1.75
4.10
3.35
-0.25 0.75
+0.25 0.88
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Atletico Paranaense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Paranaense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Atletico Paranaense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Atletico Paranaense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Atletico Paranaense
Kaique Rocha
Fernando Bueno
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Ra sân: Facundo Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 13 | 7.3 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 97 | 93 | 95.88% | 2 | 0 | 111 | 7.5 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 32 | 7.4 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 0 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 5 | 83 | 7.6 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 1 | 0 | 1 | 89 | 78 | 87.64% | 9 | 1 | 111 | 7.7 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 4 | 91 | 7.4 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Jhon Arias | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 2 | 0 | 93 | 7.2 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 95 | 7.5 | |
| 5 | Facundo Bernal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Victor Hugo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 8 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 90 | Emersonn | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

