FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Borussia Dortmund, 23h00 ngày 17/06
Fluminense RJ
+1 0.97
-1 0.85
2.5 0.75
u 1.00
5.05
1.56
3.70
+0.25 0.97
-0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
5
2.2
2.3
FIFA Club World Cup
KQBD Fluminense RJ vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Borussia Dortmund
Ramy Bensebaini
Jobe BellinghamRa sân: Pascal Gross
Felix NmechaRa sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Everaldo Stum
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
Ra sân: Matheus Martinelli Lima
Carney ChukwuemekaRa sân: Marcel Sabitzer
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Julian Brandt
Ra sân: Gustavo Nonato Santana
Yan Bueno CoutoRa sân: Julian Ryerson
Yan Bueno Couto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 39 | 6.81 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7.12 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.8 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 5.74 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 67 | 6.91 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 37 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

