FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP), 07h30 ngày 20/10
Fluminense RJ
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.25 0.85
u 0.85
1.60
4.85
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.95
1 1.00
u 0.70
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP)
0 - 1 Yuri Alberto Kiến tạo: Maycon de Andrade Barberan
Maycon de Andrade Barberan
Kiến tạo: German Ezequiel Cano
1 - 2 Yuri Alberto Kiến tạo: Maycon de Andrade Barberan
1 - 3 Fabio Santos Romeu
Pedro Henrique
Yuri Alberto
Ra sân: Felipe Melo de Carvalho
Angel Rodrigo Romero VillamayorRa sân: Pedro Henrique
Gustavo MosquitoRa sân: Giuliano Victor de Paula
Renato Soares de Oliveira AugustoRa sân: Ruan de Oliveira Ferreira
Felipe AugustoRa sân: Yuri Alberto
RoniRa sân: Maycon de Andrade Barberan
Ra sân: Samuel Xavier Brito
Kiến tạo: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Matheus Martinelli Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.54 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 39 | 4.82 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.17 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 47 | 5.17 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 5.63 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.64 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 46 | 6.24 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 19 | 7.41 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 8.17 | |
| 5 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 14 | Caetano | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 33 | Ruan de Oliveira Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Pedro Henrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

