FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Criciuma, 05h00 ngày 27/11
Fluminense RJ
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.25 0.84
u 0.86
1.60
4.85
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.96
1 0.99
u 0.71
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Criciuma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Criciuma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Criciuma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Criciuma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Criciuma
Tobias Pereira FigueiredoRa sân: Wilker Angel
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Gustavo Bonatto Barreto
Fellipe Mateus de S. Araujo
Ra sân: Kaua Elias Nogueira
Patrick de PaulaRa sân: Gustavo Bonatto Barreto
Pedro Rocha NevesRa sân: Felipe Vizeu do Carmo
Ra sân: Matheus Martinelli Lima
Ra sân: Facundo Bernal
Ra sân: Marcos da Silva Franca Keno
Marquinhos, Marcos Gabriel do NascimentoRa sân: Fellipe Mateus de S. Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Criciuma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 85 | 7.7 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 95 | 7.2 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 10 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 6 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 2 | 96 | 7.6 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 11 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 7 | 0 | 19 | 7 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 56 | 7 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.7 |
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 52 | 7.6 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 28 | Pedro Rocha Neves | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 85 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

