FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Cruzeiro, 05h30 ngày 18/07
Fluminense RJ
-0.25 0.95
+0.25 0.93
1.75 0.80
u 0.90
2.18
3.10
3.05
-0.25 0.95
+0.25 0.59
0.75 0.80
u 0.90
2.75
3.88
1.9
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro
0 - 1 Fabricio Bruno Soares De Faria Kiến tạo: Matheus Pereiras Profile
0 - 2 Kaio Jorge Pinto Ramos Kiến tạo: Matheus Pereiras Profile
Ra sân: Gustavo Nonato Santana
William de Asevedo FurtadoRa sân: Kaua Prates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 86 | 85 | 98.84% | 1 | 3 | 100 | 7.06 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 85 | 6.12 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 10 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 12 | 0 | 71 | 6.65 | |
| 12 | Gabriel Fuentes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 1 | 72 | 6.44 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 2 | 1 | 107 | 6.71 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 63 | 5.76 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 8 | 3 | 43 | 7.21 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 69 | 6.36 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 7.06 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 56 | 7.96 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 8.28 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 54 | 8.19 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 7.32 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 7.33 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.15 | |
| 36 | Kaua Prates | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

