FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Cruzeiro, 07h30 ngày 04/10
Fluminense RJ
-0.25 1.10
+0.25 0.80
2.5 1.63
u 0.44
2.30
3.00
2.85
-0 1.10
+0 1.13
0.75 0.90
u 0.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro
Matheus Henrique
Ra sân: Victor Hugo
Kiến tạo: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Marcos da Silva Franca Keno
Walace Souza SilvaRa sân: Ze Ivaldo
Alvaro BarrealRa sân: Lucas Daniel Romero
Tevis AlvesRa sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Walace Souza Silva
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Kaiki Bruno da SilvaRa sân: Marlon Rodrigues Xavier
Fabrizio PeraltaRa sân: Lautaro Diaz
Alvaro Barreal
Ra sân: Samuel Xavier Brito
Ra sân: Marcelo Vieira da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 21 | Jhon Arias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Vitao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

