FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Gremio (RS), 07h30 ngày 07/12
Fluminense RJ
-0.25 0.84
+0.25 0.96
3 0.90
u 0.80
2.10
2.88
3.50
-0 0.84
+0 1.15
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Gremio (RS)
Rodrigo Ely
Reinaldo Manoel da Silva
1 - 1 Luis Suarez Kiến tạo: Mathias Villasanti
1 - 2 Everton Galdino Moreira
Walter Kannemann
Ra sân: Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Ra sân: Felipe Melo de Carvalho
1 - 3 Luis Suarez
Franco CristaldoRa sân: Felipe Carballo Ares
Nathan Ribeiro FernandesRa sân: Everton Galdino Moreira
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Marcelo Vieira da Silva Junior
Ra sân: Claudio Rodrigues Gomes,Guga
CuiabanoRa sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
Kiến tạo: Vinicius Lima
Ronald FalkoskiRa sân: Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Luis Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.86 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 21 | Jhon Arias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 46 | 6.45 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 4 | Walter Kannemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.32 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 31 | Caique Luiz Santos da Purificacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 10 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

