FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Gremio (RS), 07h00 ngày 03/08
Fluminense RJ
-0.75 1.15
+0.75 0.65
2.5 1.38
u 0.55
1.85
4.00
3.20
-0.25 1.15
+0.25 0.78
0.75 0.78
u 1.03
2.6
5
2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Gremio (RS)
Lucas Esteves Souza
Kiến tạo: Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Joao Lucas de Almeida Carvalho
Ra sân: Hercules Pereira do Nascimento
CamiloRa sân: Joao Lucas de Almeida Carvalho
Edenilson Andrade dos SantosRa sân: Mathias Villasanti
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Alexander Ernesto Aravena GuzmanRa sân: Riquelme Freitas dos Santos
Ra sân: Marcos da Silva Franca Keno
Franco CristaldoRa sân: Cristian Pavon
Ra sân: Kevin Serna
Ra sân: Everaldo Stum
Jardiel Maciel Libertino da SilvaRa sân: Alysson
Walter Kannemann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 20 | 7.14 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 55 | 7.57 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.91 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 41 | 6.49 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 25 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 6.53 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

