FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Mirassol, 05h30 ngày 07/11
Fluminense RJ
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 1.20
u 0.62
1.74
4.25
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.90
1 1.10
u 0.70
2.26
5.1
1.99
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Mirassol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Mirassol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Mirassol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Mirassol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Mirassol
Daniel Fortunato Borges Red card cancelled
Daniel Fortunato Borges
Kiến tạo: Luciano Federico Acosta
Gabriel Santana PintoRa sân: Yago Felipe da Costa Rocha
Lucas Ramon Batista SilvaRa sân: Daniel Fortunato Borges
Guilherme Costa MarquesRa sân: Daniel de Oliveira Sertanejo
Alesson Dos Santos BatistaRa sân: Negueba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Mirassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.21 | |
| 9 | Everaldo Stum | Forward | 3 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 21 | 6.91 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 2 | 0 | 2 | 41 | 40 | 97.56% | 5 | 1 | 58 | 7.08 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 57 | 7.51 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 61 | 7.21 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 90 | Kevin Serna | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 36 | 7.71 | |
| 5 | Facundo Bernal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.38 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 6.58 |
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 12 | Guilherme Costa Marques | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 59 | 6.24 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 73 | 6.16 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 11 | Negueba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 3 | Jemmes | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 74 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

