FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Palmeiras, 07h30 ngày 25/07
Fluminense RJ
+0.25 0.75
-0.25 1.05
2.5 1.10
u 0.67
2.85
2.25
3.15
-0 0.75
+0 0.80
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fluminense RJ vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fluminense RJ vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fluminense RJ vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Palmeiras
Gustavo Raul Gomez Portillo
Raphael Veiga
Gabriel Vinicius MeninoRa sân: Raphael Veiga
Richard RiosRa sân: Anibal Ismael Moreno
Ra sân: Marquinhos
Ronielson da Silva BarbosaRa sân: Jose Manuel Lopez
Ra sân: German Ezequiel Cano
Jose Rafael Vivian
Mauricio Magalhaes PradoRa sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Matheus Martinelli Lima
Lazaro Vinicius MarquesRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Kiến tạo: Kevin Serna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 6.45 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.22 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 27 | 6.52 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 44 | Vitor Reis | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

