FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon, 22h00 ngày 01/01
Forest Green Rovers
+0.5 0.77
-0.5 0.93
2.5 0.71
u 0.89
3.15
1.93
3.45
+0.25 0.77
-0.25 1.01
1 0.70
u 0.90
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon
Kiến tạo: Kyle McAllister
1 - 1 Ali Al-Hamadi Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans
Huseyin Biler
Josh Davison
Ra sân: Jordan Moore-Taylor
James TilleyRa sân: Connor Lemonheigh-Evans
Harry PellRa sân: Omar Bugiel
Josh NeufvilleRa sân: Josh Davison
Ra sân: Mathew Stevens
Ra sân: Charlie McCann
Ra sân: Kyle McAllister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Forest Green Rovers VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Forest Green Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luke Daniels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 5 | Ryan Inniss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 9 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 20 | 7.24 | |
| 15 | Jordan Moore-Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.48 | |
| 17 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 4 | Darnell Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Kyle McAllister | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 3 | Dominic Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 39 | Callum Morton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 30 | 6.69 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 27 | Harvey Bunker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 31 | 6.48 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 8 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 36 | 6.76 | |
| 12 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 18 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 14 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 32 | 6.15 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 10 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 35 | 7.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

