FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Atletico Mineiro, 07h45 ngày 17/10
Fortaleza 2
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 1.30
u 0.57
1.62
5.08
3.35
-0.25 0.96
+0.25 0.93
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fortaleza vs Atletico Mineiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortaleza vs Atletico Mineiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortaleza vs Atletico Mineiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortaleza vs Atletico Mineiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Atletico Mineiro
Kiến tạo: Leandro Emmanuel Martinez
1 - 1 Fausto Vera Kiến tạo: Brahian Palacios Alzate
Brahian Palacios Alzate
Ra sân: Juan Martin Lucero
Ra sân: Leandro Emmanuel Martinez
Caio MaiaRa sân: Brahian Palacios Alzate
Ra sân: Moises
Robert dos Santos ConceicaoRa sân: Igor Gomes
Gustavo Henrique Furtado ScarpaRa sân: Alisson Santana
Paulo Vitor
Ra sân: Matheus Rossetto
Ra sân: Renato Kayser De Souza
Caio Maia
Otavio Henrique Passos SantosRa sân: Paulo Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

