FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Ceara, 06h30 ngày 14/07
Fortaleza
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2 0.85
u 0.85
2.20
3.10
3.00
-0 0.94
+0 1.15
0.75 0.70
u 1.00
2.8
3.6
1.93
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fortaleza vs Ceara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortaleza vs Ceara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortaleza vs Ceara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortaleza vs Ceara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Ceara
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 33 | Emanuel Britez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 43 | 5.93 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 1 | 36 | 5.86 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 58 | 5.82 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 35 | 6 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 43 | 6.71 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.72 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 3 | 40 | 6.49 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 28 | 7.05 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 41 | 6.97 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 7.15 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 31 | 7.62 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 34 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

