FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Cruzeiro, 06h30 ngày 26/05
Fortaleza 1
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 1.40
u 0.53
2.20
3.05
3.02
-0 0.93
+0 1.25
0.75 0.75
u 1.05
3
4
2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fortaleza vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortaleza vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortaleza vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortaleza vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Cruzeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 5 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.62 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 56 | 6.05 | |
| 100 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 10 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 63 | 6.14 | |
| 38 | Lucca Prior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 62 | 7.32 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 33 | 8.19 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 48 | 7.08 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 7 | 0 | 91 | 7.69 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 7.91 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 7.65 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 17 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

