FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Gremio (RS), 06h30 ngày 10/11
Fortaleza 1
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.25 0.82
u 0.88
1.95
3.38
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.65
1 0.95
u 0.75
2.45
4.15
2.03
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fortaleza vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortaleza vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortaleza vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortaleza vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Gremio (RS)
Kiến tạo: Tomas Pochettino
1 - 1 Carlos Vinicius Alves Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 33 | Emanuel Britez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 38 | 6.24 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 34 | 7.58 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 96 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 27 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 7.88 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.54 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 43 | 6.27 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 4 | 0 | 79 | 6.86 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 5.61 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.84 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.17 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

