FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Palmeiras, 07h30 ngày 27/06
Fortaleza
+0.25 0.81
-0.25 1.09
2.25 0.92
u 0.78
2.91
2.22
3.15
-0 0.81
+0 0.67
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Fortaleza vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortaleza vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortaleza vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortaleza vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Palmeiras
Ra sân: Jose Welison da Silva
Kiến tạo: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Jose Manuel LopezRa sân: Gabriel Vinicius Menino
Ronielson da Silva Barbosa
Raphael VeigaRa sân: Kaiky Naves
Kiến tạo: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Anibal Ismael Moreno
Eduardo Pereira Rodrigues,DuduRa sân: Caio Paulista
Estevao Willian Almeida de Oliveira GoncRa sân: Marcos Rocha Aquino
Ra sân: Imanol Machuca
Kiến tạo: Pedro Rocha Neves
Vitor ReisRa sân: Murilo Cerqueira Paim
Ra sân: Juan Martin Lucero
Ra sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.04 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.51 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 7.13 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.91 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.89 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 43 | 6.32 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

