FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt, 18h30 ngày 16/04
Fortuna Dusseldorf
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.75 0.85
u 0.85
2.23
2.72
3.40
-0 1.02
+0 1.01
1 0.74
u 0.96
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt
Kiến tạo: Dawid Kownacki
Ra sân: Daniel Ginczek
Ra sân: Felix Klaus
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Clemens Riedel
Aaron SeydelRa sân: Fabian Schnellhardt
Mathias HonsakRa sân: Filip Stojilkovic
Patric PfeifferRa sân: Clemens Riedel
Phillip Tietz
Keanan BennettsRa sân: Braydon Manu
Ra sân: Michal Karbownik
Aaron Seydel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 52 | 6.75 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 57 | 7.31 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 6 | 35 | 7.58 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 60 | 7.19 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 7.33 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.68 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 13 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 5 | 48 | 6.71 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 8 | 3 | 75 | 6.88 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 29 | 6.25 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 72 | 6.65 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

